Nhảy đến nội dung
x

Chương trình đào tạo 2018, ngành công nghệ kỹ thuật môi trường, chương trình tiêu chuẩn

 STT Khối kiến thức Tổng số tín chỉ
    Tổng số tín chỉ Bắt buộc Tự chọn
1 Kiến thức giáo dục đại cương:  56  tín chỉ  
1.1
Môn lý luận chính trị, pháp luật
301002 Tư tưởng Hồ Chí Minh
Ho Chi Minh Ideology
2 4 KH Xã hội & Nhân văn
301001 Những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác - Lênin
The Basic Principles of Marxism - Leninism
5 3 KH Xã hội & Nhân văn
301003 Đường lối cách mạng của Đảng Cộng sản Việt Nam
Revolutionary Way of Communist Party of Vietnam
3 5 KH Xã hội & Nhân văn
10 10  
1.2
Khoa học xã hội
Mã MH Môn học Số TC môn học Học kỳ phân bổ Khoa quản lý môn học
302053 Pháp luật đại cương
Introduction of Laws
2 3 Luật
2 2  
1.3
Khoa học tự nhiên
Mã MH Môn học Số TC môn học Học kỳ phân bổ Khoa quản lý môn học
601089 Thí nghiệm Vật lý tính toán 1
Physics with Calculus 1 Laboratory
1 1 Môi trường và BHLĐ
601084 Vật lý tính toán 2
Physics with Calculus 2
2 2 Môi trường và BHLĐ
901084 Thí nghiệm Hóa đại cương 2
General Chemistry 2 Laboratory
1 2 Môi trường và BHLĐ
901082 Hóa đại cương 2
General Chemistry 2
2 2 Môi trường và BHLĐ
901083 Thí nghiệm Hóa đại cương 1
General Chemistry 1 Laboratory
1 1 Môi trường và BHLĐ
601090 Thí nghiệm Vật lý tính toán 2
Physics with Calculus 2 Laboratory
1 2 Môi trường và BHLĐ
902078 Phương trình vi phân sơ cấp
Elementary Differential Equations
2 3 Môi trường và BHLĐ
601083 Vật lý tính toán 1
Physics with Calculus 1
2 1 Môi trường và BHLĐ
901081 Hóa đại cương 1
General Chemistry 1
2 1 Môi trường và BHLĐ
902045 Hình học giải tích và đại số 1
Analytic Geometry and Calculus 1
2 1 Môi trường và BHLĐ
902046 Hình học giải tích và đại số 2
Analytic Geometry and Calculus 2
2 2 Môi trường và BHLĐ
902047 Hình học giải tích và đại số 3
Analytic Geometry and Calculus 3
2 3 Môi trường và BHLĐ
20 20  
1.4
Tiếng Anh
Mã MH Môn học Số TC môn học Học kỳ phân bổ Khoa quản lý môn học
001201 Tiếng Anh 1
English Community 1
5 1 TDT Creative Language Center
001202 Tiếng Anh 2
English Community 2
5 2 TDT Creative Language Center
001203 Tiếng Anh 3
English Community 3
5 3 TDT Creative Language Center
15 15  
1.5
Cơ sở tin học
Mã MH Môn học Số TC môn học Học kỳ phân bổ Khoa quản lý môn học
503022 Cơ sở tin học 2
Fundamentals of Informatics 2
2 3 Trung tâm công nghệ thông tin ứng dụng
503021 Cơ sở tin học 1
Fundamentals of Informatics 1
2 2 Trung tâm công nghệ thông tin ứng dụng
4 4  
1.6
Kỹ năng hỗ trợ
Mã MH Môn học Số TC môn học Học kỳ phân bổ Khoa quản lý môn học
300060 Kỹ năng làm việc nhóm
Teamwork Skills
1 2 KH Xã hội & Nhân văn
L00001 Kỹ năng phát triển bền vững
Skills for sustainable development
2 1 Bộ môn kỹ năng
L00017 Kỹ năng phát triển bền vững - Lãnh đạo chính mình
Skills for sustainable development - Coach
0 1 Bộ môn kỹ năng
300094 Kỹ năng viết và trình bày
Writing and Presenting Skills
1 2 KH Xã hội & Nhân văn
300024 Phương pháp học đại học
Learning methods in university
1 1 KH Xã hội & Nhân văn
L00018 Kỹ năng phát triển bền vững - Xác định mục tiêu cuộc đời
Skills for sustainable development - Design your life
0 1 Bộ môn kỹ năng
5 5  
1.7
Giáo dục thể chất
Mã MH Môn học Số TC môn học Học kỳ phân bổ Khoa quản lý môn học
D01001 Bơi lội
Swimming (Compulsory)
0 2 Khoa học thể thao
  Nhóm tự chọn GDTC 1 0 2-0  
D01101 GDTC 1 - Bóng đá
Physical Education 1 - Football
0   Khoa học thể thao
D01103 GDTC 1 - Bóng chuyền
Physical Education 1 - Volleyball
0   Khoa học thể thao
D01106 GDTC 1-  Quần vợt
Physical Education 1 - Tennis
0   Khoa học thể thao
D01105 GDTC 1 - Thể dục
Physical education 1 - Aerobic
0   Khoa học thể thao
D01102 GDTC 1 - Taekwondo
Physical Education 1 - Taekwondo
0   Khoa học thể thao
D01104 GDTC 1 - Cầu lông
Physical Education 1 - Badminton
0   Khoa học thể thao
D01120 GDTC 1 - Thể  hình Fitness
Physical education 1 - Fitness
0   Khoa học thể thao
D01121 GDTC 1 - Hatha Yoga
Physical education 1 - Hatha Yoga
0   Khoa học thể thao
  Nhóm tự chọn GDTC 2 0 3-0  
D01203 GDTC 2 - Võ cổ truyền
Physical Education 2 - Vietnamese Traditional Martial Art
0   Khoa học thể thao
D01201 GDTC 2 - Karate
Physical Education 2 - Karate
0   Khoa học thể thao
D01205 GDTC 2 - Bóng bàn
Physical Education 2 - Table Tennis
0   Khoa học thể thao
D01206 GDTC 2 - Cờ vua vận động
Physical Education 2 - Action Chess
0   Khoa học thể thao
D01204 GDTC 2 - Bóng rổ
Physical Education 2 - Basketball
0   Khoa học thể thao
D01202 GDTC 2 - Vovinam
Physical Education 2 - Vovinam
0   Khoa học thể thao
D01220 GDTC 2 - Khúc côn cầu
Physical education 2 - Field Hockey
0   Khoa học thể thao
Cấp chứng chỉ GDTC
1.8
Giáo dục quốc phòng
D02029 GDQP - Học phần 2
National Defense Education - 2nd Course                                
0 3 Trung tâm giáo dục quốc phòng - an ninh
D02028 GDQP - Học phần 1
National Defense Education - 1st Course
0 2 Trung tâm giáo dục quốc phòng - an ninh
D02030 GDQP - Học phần 3
National Defense Education - 3rd Course
0 1 Trung tâm giáo dục quốc phòng - an ninh
Cấp chứng chỉ GDQP
2 Kiến thức giáo dục chuyên ngành: 80 tín chỉ  
2.1
Kiến thức cơ sở
901089 Vẽ kỹ thuật và hình họa
Technical Drawing and Visualization
3 2 Môi trường và BHLĐ
901085 Cơ học kỹ thuật: Tĩnh học
Engineering Mechanics: Statics
2 3 Môi trường và BHLĐ
901086 Vật liệu
Materials
2 3 Môi trường và BHLĐ
901080 Thủy động lực học
Hydrodynamics
2 4 Môi trường và BHLĐ
9 9  
2.2 Kiến thức ngành 57 55 2
2.2.1 Kiến thức chung 6 6  
 
Các môn chung và môn bắt buộc
Mã MH Môn học Số TC môn học Học kỳ phân bổ Khoa quản lý môn học
902036 Giới thiệu ngành Khoa học và Kỹ thuật môi trường
Introduction to Environmental Engineering and Science
1 1 Môi trường và BHLĐ
902052 Quá trình công nghệ môi trường
Environmental Technology Process
3 4 Môi trường và BHLĐ
900010 Autocad
Autocad
2 4 Môi trường và BHLĐ
6 6  
2.2.2 Kiến thức chuyên  ngành 51 49 2
 
Các môn chung và môn bắt buộc
Mã MH Môn học Số TC môn học Học kỳ phân bổ Khoa quản lý môn học
901009 Xử lý nước cấp
Water Treatment Engineering
3 6 Môi trường và BHLĐ
901019 Cấp thoát nước trong nhà
Indoor Water Supply And Drainage
3 7 Môi trường và BHLĐ
902019 Thí nghiệm quá trình công nghệ môi trường
Experiment of Environmental Technology Process
2 5 Môi trường và BHLĐ
901092 Thiết kế hệ thống thủy lực
Hydraulic Systems Design
2 5 Môi trường và BHLĐ
901094 Mạng lưới cấp và thoát nước
Network of Water Supply and Drainage
3 6 Môi trường và BHLĐ
901091 Hóa học nước
Water Chemistry
3 4 Môi trường và BHLĐ
901042 Kinh tế xây dựng
Construction Economics
3 7 Môi trường và BHLĐ
901087 Địa chất công trình và địa chất thủy văn
Engineering Geology and Hydrogeology
2 4 Môi trường và BHLĐ
901093 Công trình thu nước và trạm bơm
Constructions of intakes and pump stations
2 5 Môi trường và BHLĐ
901090 Vi sinh vật nước thải
Wastewater Microbiology
3 4 Môi trường và BHLĐ
902081 Phân tích môi trường
Environmental Analysis
3 5 Môi trường và BHLĐ
901036 Ứng dụng tin học trong ngành cấp thoát nước
Applied Informatics Of Water Supply And Drainage
3 6 Môi trường và BHLĐ
901031 Xử lý nước thải
Wastewater Treatment Engineering
3 6 Môi trường và BHLĐ
901088 Thủy văn môi trường
Environmental Hydrology
2 4 Môi trường và BHLĐ
800040 Trắc địa và thực tập trắc địa
Geodesy and Geodetic Pratice
2 5 Kỹ thuật công trình
49 49  
 
Các môn tự chọn
Mã MH Môn học Số TC môn học Học kỳ phân bổ Khoa quản lý môn học
  Nhóm tự chọn Kỹ thuật 1 4 6-2,7-2  
901030 Cấp thoát nước thủy lợi
Irrigation and drainaige
2   Môi trường và BHLĐ
903068 Kỹ thuật an toàn
Systems Safety Engineering
2   Môi trường và BHLĐ
902072 Thiết kế và quy hoạch môi trường
Environmental planning and design
2   Môi trường và BHLĐ
804071 Kỹ thuật thi công và tổ chức thi công
Construction Engineering Technology and  Construction Organization
2   Kỹ thuật công trình
902056 Phương pháp tính toán trong kỹ thuật môi trường
Computational Methods in Environmental Engineering
2   Môi trường và BHLĐ
902051 Thống kê kỹ thuật
Engineering Statistics
2   Môi trường và BHLĐ
903067 An toàn trong xây dựng
Construction Safety
2   Môi trường và BHLĐ
901095 Quản lý mạng lưới cấp thoát nước
Management of water supply and drainge network
2   Môi trường và BHLĐ
901097 Tự động hóa Cấp thoát nước
Automation of water supply and drainage
2   Môi trường và BHLĐ
  Nhóm tự chọn Thiết kế 4 4 7-4  
901098 Đồ án thiết kế cấp thoát nước công trình
Design of water supply and drainge for constructions
2   Môi trường và BHLĐ
901040 Đồ án thiết kế hệ thống xử lý nước thải
Wastewater system design
2   Môi trường và BHLĐ
901075 Đồ án thiết kế hệ thống xử lý nước cấp
Potable water system design
2   Môi trường và BHLĐ
901099 Đồ án thiết kế công trình thu nước và trạm bơm
Design of intakes and pump stations
2   Môi trường và BHLĐ
901041 Đồ án thiết kế mạng lưới cấp và thoát nước
Design of water supply and drainge network
2   Môi trường và BHLĐ
  Nhóm tự chọn Thực hành 3 2 7-2  
901032 Thực hành lắp đặt đường ống cấp thoát nước và thiết bị vệ sinh trong công trình
Practice of installation sewerage pipes and sanitary equipement in building
2   Môi trường và BHLĐ
901033 Thực hành lắp đặt, vận hành máy bơm
Practice of installation and operation the pumps
2   Môi trường và BHLĐ
901034 Thực hành vận hành các công trình trong trạm xử lý nước cấp
Practice of water treatment operation
2   Môi trường và BHLĐ
901035 Thực hành vân hành các công trình trong trạm xử lý nước thải
Practice of wastewater treatment operation
2   Môi trường và BHLĐ
901043 Thực hành lắp đặt đường ống cấp thoát nước ngoài nhà
Practice of installation drainage pipes outside the house
2   Môi trường và BHLĐ
  Nhóm tự chọn Bền vững 2 2 6-2  
901096 Quản lý tài nguyên nước
Water resource management
2   Môi trường và BHLĐ
902066 Quan trắc môi trường
Environmental monitoring
2   Môi trường và BHLĐ
302068 Khoa học xã hội và hành vi
Social and behavioral sciences
2   KH Xã hội & Nhân văn
902065 Đánh giá tác động môi trường
Environmental impact assessment
2   Môi trường và BHLĐ
804154 Kiến trúc dân dụng và Công nghiệp
Civil Engineering and Industrial Architecture
2   Kỹ thuật công trình
903085 Năng lượng và môi trường
Energy and environment
2   Môi trường và BHLĐ
902068 Bảo tồn đa dạng sinh học
Biodiversity conservation
2   Môi trường và BHLĐ
902061 Sinh thái học ứng dụng
Applied Ecology
2   Môi trường và BHLĐ
803044 Quy hoạch đô thị
Urban Planning
2   Kỹ thuật công trình
902069 Độc học môi trường
Environmental toxicology
2   Môi trường và BHLĐ
2   2
2.3
Tự sự nghề nghiệp
Mã MH Môn học Số TC môn học Học kỳ phân bổ Khoa quản lý môn học
901103 Tập sự nghề nghiệp
Graduation Internship
4 8 Môi trường và BHLĐ
901CM1 Kỹ năng thực hành chuyên môn 0 8 Môi trường và BHLĐ
4 4  
2.4
Khóa luận tốt nghiệp hoặc tự chọn chuyên ngành
Mã MH Môn học Số TC môn học Học kỳ phân bổ Khoa quản lý môn học
  Khóa luận/Đồ án 10 8-10  
901104 Khóa luận
Graduation Thesis
10   Môi trường và BHLĐ
               Nhóm tự chọn chuyên ngành 10    
  Nhóm tự chọn chuyên ngành 10 8-10  
901106 Đồ án kỹ thuật 2
General Specialized Module
6   Môi trường và BHLĐ
901105 Đồ án kỹ thuật 1
General Basic Module
4   Môi trường và BHLĐ
10   10
  Tổng 136 124 12